字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
笨手笨脚 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
笨手笨脚
笨手笨脚
Nghĩa
形容动作不灵活或手脚不灵巧。
Chữ Hán chứa trong
笨
手
脚