字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
笨拙 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
笨拙
笨拙
Nghĩa
笨;不聪明;不灵巧动作~ㄧ笔法~。
Chữ Hán chứa trong
笨
拙