字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
笨汉
笨汉
Nghĩa
1.指身体粗壮的男子。
Chữ Hán chứa trong
笨
汉