字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
笨活儿
笨活儿
Nghĩa
笨重的工作;粗活儿。
Chữ Hán chứa trong
笨
活
儿