字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
笨鸟先飞
笨鸟先飞
Nghĩa
比喻能力差的人做事时,恐怕落后,比别人先行动(多用做谦辞)。
Chữ Hán chứa trong
笨
鸟
先
飞