字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
第一把交椅 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
第一把交椅
第一把交椅
Nghĩa
1.排在第一的座位。比喻首要地位。
Chữ Hán chứa trong
第
一
把
交
椅