字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
笭床
笭床
Nghĩa
1.即楄柎。古时棺中垫尸的木板。
Chữ Hán chứa trong
笭
床