字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
笱梁
笱梁
Nghĩa
1.捕鱼的设备。语出《诗.邶风.谷风》"毋逝我梁﹐毋发我笱。"
Chữ Hán chứa trong
笱
梁