字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
笺咏
笺咏
Nghĩa
1.在笺纸上题咏诗词。
Chữ Hán chứa trong
笺
咏