字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
笺谱
笺谱
Nghĩa
1.指将印有图画等的华美笺纸归类整理汇编成的簿册。
Chữ Hán chứa trong
笺
谱