字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
笼媒 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
笼媒
笼媒
Nghĩa
1.被人用来诱捕鸟类的鸟。捕鸟者把关着鸟的笼子放在野外﹐利用其鸣声来引诱其同类的鸟。
Chữ Hán chứa trong
笼
媒