字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
笼槛
笼槛
Nghĩa
1.拘囚禽兽之处。多指鸟笼。
Chữ Hán chứa trong
笼
槛