字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
笼篰
笼篰
Nghĩa
1.竹笼和小竹篓。
Chữ Hán chứa trong
笼
篰