字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
笼街喝道
笼街喝道
Nghĩa
1.封建时代的官员外出时﹐侍从人员鸣锣开道﹐吆喝街坊上的行人回避。
Chữ Hán chứa trong
笼
街
喝
道