字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
笼里抓鸡
笼里抓鸡
Nghĩa
1.歇后语。喻极有把握。
Chữ Hán chứa trong
笼
里
抓
鸡