字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
笾豆
笾豆
Nghĩa
笾和豆。古代食器,竹制为笾,木制为豆。引申指祭祀笾豆之事。
Chữ Hán chứa trong
笾
豆