字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
笾铏
笾铏
Nghĩa
1.笾和铏。古代祭事所用的两种盛器名。
Chữ Hán chứa trong
笾
铏