字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
筋力 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
筋力
筋力
Nghĩa
1.亦作"?力"。 2.犹体力。 3.方言。指食物等的韧性。
Chữ Hán chứa trong
筋
力