字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
筋急
筋急
Nghĩa
1.中医学病证名。表现为筋脉紧急不柔﹐屈伸不利。多因体虚受风寒及血虚津耗﹐筋脉失养所致。见于破伤风﹑痉病﹑痹﹑惊风等症。
Chữ Hán chứa trong
筋
急