字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
筋絶 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
筋絶
筋絶
Nghĩa
1.中医学危重证候之一。指虚劳死证﹐表现有魂惊虚恐﹐手足爪甲青紫﹐并伴有呼骂不休等。
Chữ Hán chứa trong
筋
絶