字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
筋络
筋络
Nghĩa
1.中医指气血的通路。 2.静脉管。 3.植物的网络状纤维。
Chữ Hán chứa trong
筋
络