字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
筋膜 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
筋膜
筋膜
Nghĩa
1.人体皮下结缔组织的一种﹐有深浅之别。浅者结缔疏松﹐多包于肌腱外;深者结缔致密﹐常包被肌肉﹑腺体﹑脏器或血管神经束。中医学认为它是肝所主﹐并赖肝血的滋养﹐肝血不足或肝风内动均能引起筋膜病变。
Chữ Hán chứa trong
筋
膜