字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
筋角
筋角
Nghĩa
1.动物的筋与角。古时多用于制弓。
Chữ Hán chứa trong
筋
角