字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
筋骨
筋骨
Nghĩa
筋肉和骨头,也泛指体格学武术可以锻炼~。
Chữ Hán chứa trong
筋
骨
筋骨 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台