字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
筌相
筌相
Nghĩa
1.喻指善傅会而博取富贵。
Chữ Hán chứa trong
筌
相
筌相 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台