字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
筐当
筐当
Nghĩa
1.匡当。用以限定所制物件形状﹑大小的框架。 2.套在头上的面具。
Chữ Hán chứa trong
筐
当