字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
策套
策套
Nghĩa
1.指科举时代﹐应试者断章取义﹐连缀史籍的片言只语编成的应付策问考试的材料。
Chữ Hán chứa trong
策
套