字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
筛子喂驴
筛子喂驴
Nghĩa
1.歇后语。筛子喂驴﹐豆必漏下。漏豆谐"漏透"﹐即用光﹑穷极之意。
Chữ Hán chứa trong
筛
子
喂
驴