字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
筛瓦
筛瓦
Nghĩa
1.谓从瓦隙穿过。
Chữ Hán chứa trong
筛
瓦