字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
筛箩 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
筛箩
筛箩
Nghĩa
1.亦作"筛罗"。 2.一种形似筛子的竹器。 3.指用筛箩筛东西。
Chữ Hán chứa trong
筛
箩