字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
筛糠 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
筛糠
筛糠
Nghĩa
1.用筛子筛糠﹐来回摇晃。比喻身体发抖打颤。
Chữ Hán chứa trong
筛
糠