字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
筛酒
筛酒
Nghĩa
1.斟酒。 2.谓将酒置壶内﹐放于火上使热。
Chữ Hán chứa trong
筛
酒