字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
筠梢格 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
筠梢格
筠梢格
Nghĩa
1.谜格的一种。将谜底字分作左右两个字读﹐如"众口一词(猜邮电用物一)"﹐谜底为"信筒"﹐读成"人言个个同"切题。
Chữ Hán chứa trong
筠
梢
格