字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
筠笼
筠笼
Nghĩa
1.罩在火炉上的竹笼。 2.竹篮之类盛器。 3.指箱箧之类盛器。 4.鸟笼。
Chữ Hán chứa trong
筠
笼