字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
筠筒 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
筠筒
筠筒
Nghĩa
1.亦作"筠筩"。 2.竹筒。相传楚人祭屈原以竹筒贮米投江。 3.指取鱼器。
Chữ Hán chứa trong
筠
筒