字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
筠粉
筠粉
Nghĩa
1.竹节上附着的白粉。
Chữ Hán chứa trong
筠
粉