字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
筣笓
筣笓
Nghĩa
1.篱笆。 2.捕河虾用的竹具。
Chữ Hán chứa trong
筣
笓