字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
筮仕 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
筮仕
筮仕
Nghĩa
1.古人将出做官﹐卜问吉凶。 2.指初出做官。
Chữ Hán chứa trong
筮
仕