字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
筮短j长 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
筮短j长
筮短j长
Nghĩa
1.谓筮占所言理短﹐龟卜所言理长。
Chữ Hán chứa trong
筮
短
j
长