字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
筮验
筮验
Nghĩa
1.谓卜筮而获应验者。
Chữ Hán chứa trong
筮
验