字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
筰桥 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
筰桥
筰桥
Nghĩa
1.桥名。又名夷里桥。在今四川省成都市西南。因桥用竹索编成﹐故名。相传晋永和四年桓温伐蜀﹐战败蜀主李势于此。
Chữ Hán chứa trong
筰
桥