字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
筳篿 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
筳篿
筳篿
Nghĩa
1.亦作"筳篅"。 2.古楚地人占卜的一种方法。
Chữ Hán chứa trong
筳
篿