字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
筹划 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
筹划
筹划
Nghĩa
也作筹画”。谋划;计划正在筹划中|筹画军国,嘉谋屡中。
Chữ Hán chứa trong
筹
划