字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
筹河
筹河
Nghĩa
1.特指筹划治理黄河水利。
Chữ Hán chứa trong
筹
河