字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
筹码 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
筹码
筹码
Nghĩa
用于记数、计算的用具。比喻可以凭藉的条件文凭成了他讨价还价的筹码。
Chữ Hán chứa trong
筹
码