筹码

Nghĩa

用于记数、计算的用具。比喻可以凭藉的条件文凭成了他讨价还价的筹码。

Chữ Hán chứa trong

筹码 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台