字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
筹策
筹策
Nghĩa
1.亦作"筹策"。 2.竹码子。古时计算用具。 3.犹筹算。谋划;揣度料量。
Chữ Hán chứa trong
筹
策