字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
筹算
筹算
Nghĩa
中国古代用竹、木、骨等制成小棍状的算筹记数,并以此进行的第一筹第二筹第九筹空筹筹算加、减、乘、除、开方等计算。约春秋时期开始,直到明代才让位于珠算。
Chữ Hán chứa trong
筹
算