字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
筹饷
筹饷
Nghĩa
1.亦作"筹餫"。 2.筹集军中的粮饷。
Chữ Hán chứa trong
筹
饷