字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
筹马 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
筹马
筹马
Nghĩa
1.亦作"筹码"。 2.古代投壶计算胜负之具。 3.博局以物计胜负亦沿称"筹马"。 4.用以比喻取决胜负的标准。 5.旧时称货币或能够代替货币的票据。 6.筹子。
Chữ Hán chứa trong
筹
马