字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
签押桌
签押桌
Nghĩa
1.办公桌。
Chữ Hán chứa trong
签
押
桌
签押桌 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台